Ngành học · CIP 13.13

Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas

Sư phạm theo môn học

Ngoài STEM · OPT 12 thángEducation · Giáo dục
786
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
134 cử nhân · 509 thạc sĩ · 73 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
1.142
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Secondary School Teachers, except Special and Career/Technical EducationGiáo viên trung học phổ thông−0,2% đến 2035 · $72k · Cử nhân63.500−0,2%$72kCử nhân
Middle School Teachers, except Special and Career/Technical EducationGiáo viên trung học cơ sở−0,4% đến 2035 · $64k · Cử nhân38.800−0,4%$64kCử nhân
Career/Technical Education Teachers, Secondary SchoolGiáo viên dạy nghề trung học phổ thông−0,4% đến 2035 · $66k · Cử nhân6.400−0,4%$66kCử nhân

Nghề liên quan khác · 27

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Education

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu