Ngành học · CIP 13.01

Education, General

Giáo dục (tổng quát)

Ngoài STEM · OPT 12 thángEducation · Giáo dục
1.125
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
334 cử nhân · 624 thạc sĩ · 102 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
756
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Elementary School Teachers, except Special EducationGiáo viên tiểu học−0,4% đến 2035 · $64k · Cử nhân87.500−0,4%$64kCử nhân
Instructional CoordinatorsĐiều phối viên chương trình giảng dạy+1,6% đến 2035 · $77k · Thạc sĩ23.100+1,6%$77kThạc sĩ
Education Teachers, PostsecondaryGiảng viên sư phạm · Thường cần học lên+2,5% đến 2035 · $75k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp5.300+2,5%$75kTiến sĩ / chuyên nghiệp

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Education

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu