Du học và làm việc ở Mỹ

Ngành con chọn,ra trường làm nghề gì,ở đâu có việc?

Kiểm tra bằng trước khi chọn trường và trước khi tìm việc.

NguồnCục Thống kê Lao động (BLS)Bộ Lao động · hồ sơ LCA/H1BIPEDSCollege Scorecard
831nghề · dự báo 2025–2035401ngành học · mã CIP 4 số932vùng thị trường · có hồ sơ lao động2.713trường 4 năm · có chương trình139.210công ty · đã từng nộp hồ sơ
SchoolFitTại sao dữ liệu này quan trọng?Gói nghiên cứu

Gói Nghiên cứu

Số liệu miễn phí. Gói mở tên trường và tên công ty.

256 nghề

Mọi con số trên trang này xem miễn phí: nghề, ngành, vùng, lương, số hồ sơ, số trường, số công ty. Gói Nghiên cứu mở tên và chi tiết từng trường, từng công ty, và chỗ lưu để so sánh.

Bạn làm được gìMiễn phíTrong gói
Bảng nghề, bảng ngành và mọi vùng: việc làm, lương, hồ sơCóCó
Số trường và số công ty ở từng vùngCóCó
Tra một trường hoặc một công ty đã biết tên5 lượt / ngàyKhông giới hạn
Tên từng trường dạy ngành ở một vùng—Có
Tên từng công ty đã nộp hồ sơ theo nghề và vùng—Có
Chi tiết từng trường, từng công ty—Có
Lưu trường, vùng, công ty để so sánh—Có

Lượt tra theo tên tính riêng trường và công ty, mở sau khi xác minh email.

Trả một lần, không tự gia hạn, không hoàn tiền sau khi mở. Thanh toán qua Stripe. Sau khi trả, đăng nhập bằng link gửi qua email.

Chưa chắc? Tra thử miễn phí trước: 5 trường và 5 công ty mỗi ngày theo tên, sau khi xác minh email. Tra một trường →Tra một công ty →

Đã có gói? Đăng nhập

Câu hỏi thường gặp

Bản miễn phí đã xem được mọi con số, vì sao cần gói này?
Con số cho biết ở một vùng có bao nhiêu trường, bao nhiêu công ty. Gói cho biết đó là những trường nào, công ty nào, mở chi tiết từng nơi và cho lưu lại để so sánh.
Có dùng thử trước được không?
Được. Để lại email và xác minh là tra được 5 trường và 5 công ty mỗi ngày theo tên bạn tự gõ, có kết quả đầy đủ.
Hết hạn thì sao?
Quyền truy cập kết thúc, không tự gia hạn. Phần đã lưu vẫn giữ. Mua thêm khi gói còn hạn thì thời gian mới nối tiếp.
Đây là các công ty đang tuyển à?
Không. Đây là công ty từng nộp hồ sơ lao động cho người nước ngoài trong dữ liệu công khai. Đang tuyển hay không vẫn phải xem tin của công ty.
Dữ liệu công khai, tôi tự tra được không?
Được, các nguồn đều công khai. Tiền trả là để không phải tự ghép các bộ dữ liệu mỗi lần đổi ý về ngành, nghề, thành phố hay trường.
Mức lương lấy từ đâu?
BLS OEWS, theo nghề và vùng. Đó là mặt bằng thị trường, không phải lương một công ty.
Đang học ở Mỹ rồi có dùng được không?
Có. Bắt đầu từ nghề hoặc ngành đang học, chọn vùng muốn làm việc, rồi xem công ty ở đó.
Nghề
Nhóm nghề
Nhóm ngành
Diện OPT
Bậc học
Yêu cầu
Mức lương
Dự báo 10 năm
Hồ sơ LCA/H1B
1Software DevelopersLập trình viên phần mềmCử nhân95.300+10,2%$136k161.874−0,4%
2Data ScientistsNhà khoa học dữ liệuCử nhân24.800+34,6%$120k32.451+29,6%
3Software Quality Assurance Analysts and TestersKiểm thử phần mềmCử nhân10.700+5,7%$104k18.723+11,8%
4Computer ProgrammersLập trình viênCử nhân4.400−7,3%$100k14.095+17,2%
5Computer Systems AnalystsPhân tích hệ thống máy tínhCử nhân32.900+7,9%$106k12.315−15,7%
6Computer and Information Systems ManagersQuản lý hệ thống thông tinCử nhân53.500+15,8%$175k12.054+10,7%
7Industrial EngineersKỹ sư công nghiệpCử nhân23.100+12,4%$102k10.330+20,7%
8Mechanical EngineersKỹ sư cơ khíCử nhân17.800+11,2%$104k10.267+12,6%
9Accountants and AuditorsKế toán và kiểm toánCử nhân115.300+5%$84k8.075−3,8%
10Financial and Investment AnalystsChuyên viên phân tích tài chính, đầu tưCử nhân24.700+7,2%$103k7.878+15%
11Electronics Engineers, except ComputerKỹ sư điện tửCử nhân4.900+3,7%$130k7.329+2,1%
12Electrical EngineersKỹ sư điệnCử nhân11.400+9,9%$121k7.089+15,9%

Chọn trường không nên là bước đầu tiên.

Một ngành có thể dẫn tới nhiều nghề khác nhau, và cùng một nghề thì thị trường việc làm cũng rất khác giữa các vùng. Biết mình có thể làm nghề gì và việc nằm ở đâu trước sẽ giúp việc chọn thành phố, trường và nhà tuyển dụng có cơ sở hơn.

Vì sao dữ liệu này quan trọng?

Đi tiếpKiểm tra một trường hoặc một công tyĐọc cách dùng dữ liệu