Ngành học · CIP 13.06

Educational Assessment, Evaluation, and Research

Khảo thí, đánh giá & nghiên cứu giáo dục

STEM tuỳ chương trìnhEducation · Giáo dục
608
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
10 cử nhân · 462 thạc sĩ · 62 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
179
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
StatisticiansNhà thống kê+11% đến 2035 · $106k · Thạc sĩ1.900+11%$106kThạc sĩ
Survey ResearchersNghiên cứu viên khảo sát−4,8% đến 2035 · $69k · Thạc sĩ600−4,8%$69kThạc sĩ
Education Teachers, PostsecondaryGiảng viên sư phạm · Thường cần học lên+2,5% đến 2035 · $75k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp5.300+2,5%$75kTiến sĩ / chuyên nghiệp

Nghề liên quan khác · 5

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Education

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu