Trường · 4 năm · tư thục

Shenandoah University

Winchester, Virginia · vùng Winchester, VA–WV

37
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.331 người tốt nghiệp, mọi ngành
77%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$53.540
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $36.950, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
91 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 44 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13thạc sĩ · 47 tốt nghiệp1347thạc sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 86 tốt nghiệp986cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23cử nhân, thạc sĩ · 174 tốt nghiệp2174cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 124 tốt nghiệp2124cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ · 16 tốt nghiệp216cử nhân, thạc sĩ
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ, tiến sĩ · 174 tốt nghiệp1174thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 117 tốt nghiệp1117cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20chứng chỉ · 109 tốt nghiệp1109chứng chỉ
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 43 tốt nghiệp143cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01thạc sĩ · 16 tốt nghiệp116thạc sĩ
Arts, Entertainment, and Media ManagementQuản lý nghệ thuật & giải trí · CIP 50.10cử nhân, thạc sĩ · 16 tốt nghiệp116cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 11 tốt nghiệp111cử nhân
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71chứng chỉ · 9 tốt nghiệp19chứng chỉ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 61 tốt nghiệp061cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận77%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 182%
Tốt nghiệp ≈6 năm62%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$36.950
Ăn ở, ký túc xá$12.490
Sách vở và chi khác$4.100
Tổng một năm$53.540
Bốn năm$214.160

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Virginia →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu