Ngành học · CIP 51.20

Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and Administration

Dược, khoa học dược & quản trị dược

STEM tuỳ chương trìnhHealth & Medicine · Y tế & Sức khỏe
1.987
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
153 cử nhân · 1.218 thạc sĩ · 236 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
195
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
PharmacistsDược sĩ+5,2% đến 2035 · $141k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp12.500+5,2%$141kTiến sĩ / chuyên nghiệp
Medical Scientists, except EpidemiologistsNhà khoa học y học · Thường cần học lên+12,6% đến 2035 · $103k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp10.500+12,6%$103kTiến sĩ / chuyên nghiệp
Medical and Health Services ManagersQuản lý y tế+24,2% đến 2035 · $124k · Cử nhân62.300+24,2%$124kCử nhân

Giảng dạy: Health Specialties Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 9

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Health & Medicine

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu