81
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.166 người tốt nghiệp, mọi ngành
88%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$65.377
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $42.419, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
172 người
Ngành có du học sinh tốt nghiệp
15 trong 48 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Culinary Arts and Related ServicesNghệ thuật ẩm thực & dịch vụ liên quan · CIP 12.05cao đẳng, cử nhân · 350 tốt nghiệp18350cao đẳng, cử nhân
Foods, Nutrition, and Related ServicesThực phẩm, dinh dưỡng & dịch vụ liên quan · CIP 19.05cử nhân · 83 tốt nghiệp983cử nhân
Hospitality Administration/ManagementQuản trị khách sạn & du lịch · CIP 52.09cử nhân, thạc sĩ · 48 tốt nghiệp848cử nhân, thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10thạc sĩ · 11 tốt nghiệp711thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13thạc sĩ · 6 tốt nghiệp56thạc sĩ
Dietetics and Clinical Nutrition ServicesDinh dưỡng lâm sàng & tiết chế · CIP 51.31cử nhân · 19 tốt nghiệp419cử nhân
Entrepreneurial and Small Business OperationsKhởi nghiệp & kinh doanh nhỏ · CIP 52.07cử nhân · 55 tốt nghiệp355cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 61 tốt nghiệp261cử nhân, thạc sĩ
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân, thạc sĩ · 8 tốt nghiệp28cử nhân, thạc sĩ
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân, thạc sĩ · 6 tốt nghiệp26cử nhân, thạc sĩ
Parks, Recreation, and Leisure Facilities ManagementQuản lý cơ sở thể thao & giải trí · CIP 31.03cử nhân · 37 tốt nghiệp137cử nhân
Vào trường
Tỷ lệ nhận88%
SAT Đọc–Viết 25–75%460–590
SAT Toán 25–75%430–570
ACT 25–75%22–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 182%
Tốt nghiệp ≈6 năm52%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$42.419
Ăn ở, ký túc xá$19.800
Sách vở và chi khác$3.158
Tổng một năm$65.377
Bốn năm$261.508
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Rhode Island →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu