Ngành học · CIP 51.31

Dietetics and Clinical Nutrition Services

Dinh dưỡng lâm sàng & tiết chế

Ngoài STEM · OPT 12 thángHealth & Medicine · Y tế & Sức khỏe
162
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
51 cử nhân · 75 thạc sĩ · 4 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
231
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Dietitians and NutritionistsChuyên gia dinh dưỡng+7,7% đến 2035 · $76k · Cử nhân5.700+7,7%$76kCử nhân
Dietetic TechniciansKỹ thuật viên dinh dưỡng+2,7% đến 2035 · $38k · Cao đẳng4.200+2,7%$38kCao đẳng

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Health & Medicine

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu