Ngành học · CIP 19.05

Foods, Nutrition, and Related Services

Thực phẩm, dinh dưỡng & dịch vụ liên quan

Ngoài STEM · OPT 12 thángHealth & Medicine · Y tế & Sức khỏe
126
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
45 cử nhân · 63 thạc sĩ · 2 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
185
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Dietitians and NutritionistsChuyên gia dinh dưỡng+7,7% đến 2035 · $76k · Cử nhân5.700+7,7%$76kCử nhân
Food Service ManagersQuản lý nhà hàng, dịch vụ ăn uống+5,8% đến 2035 · $69k · Trung học38.800+5,8%$69kTrung học
Health Education SpecialistsChuyên viên giáo dục sức khoẻ+5,6% đến 2035 · $64k · Cử nhân6.900+5,6%$64kCử nhân

Giảng dạy: Family and Consumer Sciences Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 3

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Health & Medicine

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu