Ngành học · CIP 31.03

Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management

Quản lý cơ sở thể thao & giải trí

Ngoài STEM · OPT 12 thángTrades & Services · Nghề & Dịch vụ
57
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
32 cử nhân · 13 thạc sĩ · 3 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
136
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Entertainment and Recreation Managers, except GamblingQuản lý giải trí ngoài casino+6% đến 2035 · $80k · Cử nhân5.100+6%$80kCử nhân
Facilities ManagersQuản lý cơ sở vật chất+4,6% đến 2035 · $107k · Cử nhân14.200+4,6%$107kCử nhân
First-Line Supervisors of Entertainment and Recreation Workers, except Gambling ServicesTổ trưởng giải trí, vui chơi ngoài casino+5,3% đến 2035 · $49k · Trung học10.600+5,3%$49kTrung học

Nghề liên quan khác · 3

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Trades & Services

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu