Ngành học · CIP 49.01

Air Transportation

Vận tải hàng không

STEM tuỳ chương trìnhTrades & Services · Nghề & Dịch vụ
991
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
605 cử nhân · 166 thạc sĩ · 6 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
166
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Airline Pilots, Copilots, and Flight EngineersPhi công hàng không+8,3% đến 2035 · $232k · Cử nhân11.200+8,3%$232kCử nhân
Commercial PilotsPhi công thương mại+5,2% đến 2035 · $123k · Chứng chỉ sau trung học5.200+5,2%$123kChứng chỉ sau trung học
Air Traffic ControllersKiểm soát viên không lưu+1,7% đến 2035 · $148k · Cao đẳng2.100+1,7%$148kCao đẳng

Nghề liên quan khác · 3

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Trades & Services

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu