Ngành học · CIP 31.01

Parks, Recreation, and Leisure Studies

Nghiên cứu thể thao & giải trí

Ngoài STEM · OPT 12 thángTrades & Services · Nghề & Dịch vụ
65
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
37 cử nhân · 9 thạc sĩ · 6 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
117
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Entertainment and Recreation Managers, except GamblingQuản lý giải trí ngoài casino+6% đến 2035 · $80k · Cử nhân5.100+6%$80kCử nhân
Recreation WorkersNhân viên tổ chức hoạt động giải trí+4,3% đến 2035 · $37k · Trung học67.000+4,3%$37kTrung học
Recreational TherapistsChuyên viên trị liệu giải trí+4,8% đến 2035 · $62k · Cử nhân1.400+4,8%$62kCử nhân

Giảng dạy: Recreation and Fitness Studies Teachers, Postsecondary

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Trades & Services

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu