Ngành học · CIP 12.04

Cosmetology and Related Personal Grooming Services

Thẩm mỹ & chăm sóc cá nhân

Ngoài STEM · OPT 12 thángTrades & Services · Nghề & Dịch vụ
622
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
80
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Hairdressers, Hairstylists, and CosmetologistsThợ làm tóc và thẩm mỹ+7,7% đến 2035 · $36k · Chứng chỉ sau trung học73.400+7,7%$36kChứng chỉ sau trung học
Skincare SpecialistsChuyên viên chăm sóc da+8,8% đến 2035 · $45k · Chứng chỉ sau trung học14.200+8,8%$45kChứng chỉ sau trung học
BarbersThợ cắt tóc nam+3,3% đến 2035 · $38k · Chứng chỉ sau trung học6.900+3,3%$38kChứng chỉ sau trung học

Nghề liên quan khác · 5

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Trades & Services

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu