Ngành học · CIP 47.06

Vehicle Maintenance and Repair Technologies/Technicians

Bảo trì & sửa chữa phương tiện

Ngoài STEM · OPT 12 thángTrades & Services · Nghề & Dịch vụ
423
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
7 cử nhân · 1 thạc sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
185
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
4
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Automotive Service Technicians and MechanicsThợ sửa xe hơi+5% đến 2035 · $51k · Chứng chỉ sau trung học66.200+5%$51kChứng chỉ sau trung học
Bus and Truck Mechanics and Diesel Engine SpecialistsThợ sửa xe tải và động cơ diesel+3,6% đến 2035 · $62k · Trung học24.400+3,6%$62kTrung học
Aircraft Mechanics and Service TechniciansKỹ thuật viên bảo dưỡng máy bay+5,4% đến 2035 · $80k · Chứng chỉ sau trung học11.400+5,4%$80kChứng chỉ sau trung học
Automotive Body and Related RepairersThợ sửa thân vỏ xe+3,7% đến 2035 · $55k · Trung học12.600+3,7%$55kTrung học

Nghề liên quan khác · 15

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Trades & Services

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu