Trường · 4 năm · tư thục

Bethel University

McKenzie, Tennessee

20
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 556 người tốt nghiệp, mọi ngành
60%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$32.465
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $18.712, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
83 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 162 tốt nghiệp7162cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 21 tốt nghiệp321cử nhân
Management Information Systems and ServicesHệ thống thông tin quản lý (MIS) · CIP 52.12cử nhân · 5 tốt nghiệp35cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 131 tốt nghiệp1131cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng, thạc sĩ · 58 tốt nghiệp158cao đẳng, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Health Services/Allied Health/Health Sciences, GeneralKhoa học sức khoẻ (tổng quát) · CIP 51.00cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09thạc sĩ · 48 tốt nghiệp048thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 23 tốt nghiệp023cao đẳng, cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Homeland SecurityAn ninh nội địa · CIP 43.03cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01thạc sĩ · 8 tốt nghiệp08thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận60%
SAT Đọc–Viết 25–75%410–570
SAT Toán 25–75%420–550
ACT 25–75%15–21
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 154%
Tốt nghiệp ≈6 năm29%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$18.712
Ăn ở, ký túc xá$10.538
Sách vở và chi khác$3.215
Tổng một năm$32.465
Bốn năm$129.860

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Tennessee →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu