Ngành học · CIP 51.00

Health Services/Allied Health/Health Sciences, General

Khoa học sức khoẻ (tổng quát)

Ngoài STEM · OPT 12 thángHealth & Medicine · Y tế & Sức khỏe
579
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
258 cử nhân · 29 thạc sĩ · 4 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
682
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
4
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Occupational TherapistsChuyên viên hoạt động trị liệu · Thường cần học lên+14,8% đến 2035 · $100k · Thạc sĩ10.000+14,8%$100kThạc sĩ
Physical TherapistsChuyên viên vật lý trị liệu · Thường cần học lên+11,9% đến 2035 · $103k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp13.400+11,9%$103kTiến sĩ / chuyên nghiệp
Physician AssistantsTrợ lý bác sĩ · Thường cần học lên+21,1% đến 2035 · $136k · Thạc sĩ11.500+21,1%$136kThạc sĩ
Health Education SpecialistsChuyên viên giáo dục sức khoẻ+5,6% đến 2035 · $64k · Cử nhân6.900+5,6%$64kCử nhân

Nghề liên quan khác · 1

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Health & Medicine

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu