Trường · 4 năm · tư thục

Bennington College

Bennington, Vermont · vùng Bennington, VT

37
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 230 người tốt nghiệp, mọi ngành
45%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$90.170
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $66.262, chưa trừ học bổng
12%
sinh viên quốc tế
107 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 35 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
DanceMúa · CIP 50.03cử nhân, thạc sĩ · 36 tốt nghiệp536cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 10 tốt nghiệp410cử nhân
Graphic CommunicationsTruyền thông đồ hoạ · CIP 10.03cử nhân · 6 tốt nghiệp46cử nhân
LiteratureVăn học · CIP 23.14cử nhân · 21 tốt nghiệp321cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 4 tốt nghiệp34cử nhân
English Language and Literature/Letters, OtherNgôn ngữ & văn học Anh (khác) · CIP 23.99cử nhân, thạc sĩ · 39 tốt nghiệp239cử nhân, thạc sĩ
Visual and Performing Arts, GeneralNghệ thuật thị giác & biểu diễn · CIP 50.01cử nhân · 17 tốt nghiệp217cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 3 tốt nghiệp23cử nhân
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 20 tốt nghiệp120cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
ArchitectureKiến trúc · CIP 04.02cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Radio, Television, and Digital CommunicationPhát thanh, truyền hình & truyền thông số · CIP 09.07cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Linguistic, Comparative, and Related Language Studies and ServicesNgôn ngữ học & nghiên cứu ngôn ngữ so sánh · CIP 16.01cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận45%
SAT Đọc–Viết 25–75%703–750
SAT Toán 25–75%588–653
ACT 25–75%30–32
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 182%
Tốt nghiệp ≈6 năm69%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$66.262
Ăn ở, ký túc xá$19.108
Sách vở và chi khác$4.800
Tổng một năm$90.170
Bốn năm$360.680

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Vermont →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu