Ngành học · CIP 16.01

Linguistic, Comparative, and Related Language Studies and Services

Ngôn ngữ học & nghiên cứu ngôn ngữ so sánh

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
777
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
159 cử nhân · 366 thạc sĩ · 186 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
456
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Interpreters and TranslatorsPhiên dịch và biên dịch+2% đến 2035 · $60k · Cử nhân6.000+2%$60kCử nhân
Adult Basic Education, Adult Secondary Education, and English As a Second Language InstructorsGiáo viên giáo dục người lớn và tiếng Anh−13,9% đến 2035 · $62k · Cử nhân3.800−13,9%$62kCử nhân
Speech-Language PathologistsChuyên viên âm ngữ trị liệu · Thường cần học lên+16,6% đến 2035 · $98k · Thạc sĩ12.500+16,6%$98kThạc sĩ

Giảng dạy: Foreign Language and Literature Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 3

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu