Ngành học · CIP 14.05

Biomedical/Medical Engineering

Kỹ thuật y sinh

STEM · OPT 36 thángEngineering · Kỹ thuật
2.476
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
572 cử nhân · 1.342 thạc sĩ · 492 tiến sĩ
36 tháng
OPT sau tốt nghiệp, diện STEM
251
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Bioengineers and Biomedical EngineersKỹ sư y sinh+7,6% đến 2035 · $109k · Cử nhân1.200+7,6%$109kCử nhân
Architectural and Engineering ManagersQuản lý kiến trúc và kỹ thuật+5,5% đến 2035 · $171k · Cử nhân14.900+5,5%$171kCử nhân
Medical Scientists, except EpidemiologistsNhà khoa học y học · Thường cần học lên+12,6% đến 2035 · $103k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp10.500+12,6%$103kTiến sĩ / chuyên nghiệp

Giảng dạy: Engineering Teachers, Postsecondary

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Engineering

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu