Ngành học · CIP 04.09

Architectural Sciences and Technology

Khoa học & công nghệ kiến trúc

STEM tuỳ chương trìnhEngineering · Kỹ thuật
2.177
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
493 cử nhân · 1.578 thạc sĩ · 30 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
151
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Architects, except Landscape and NavalKiến trúc sư+4,3% đến 2035 · $99k · Cử nhân6.900+4,3%$99kCử nhân
Architectural and Engineering ManagersQuản lý kiến trúc và kỹ thuật+5,5% đến 2035 · $171k · Cử nhân14.900+5,5%$171kCử nhân
Architectural and Civil DraftersNhân viên vẽ kỹ thuật xây dựng+5,2% đến 2035 · $66k · Cao đẳng9.100+5,2%$66kCao đẳng

Giảng dạy: Architecture Teachers, Postsecondary

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Engineering

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu