Ngành học · CIP 01.01

Agricultural Business and Management

Kinh doanh & quản lý nông nghiệp

Ngoài STEM · OPT 12 thángAgriculture & Environment · Nông nghiệp & Môi trường
228
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
112 cử nhân · 66 thạc sĩ · 23 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
205
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Farmers, Ranchers, and Other Agricultural ManagersChủ trang trại và quản lý nông nghiệp−3,4% đến 2035 · $90k · Trung học70.800−3,4%$90kTrung học
Sales Representatives, Wholesale and Manufacturing, except Technical and Scientific ProductsNhân viên kinh doanh bán buôn và sản xuất−0,9% đến 2035 · $72k · Trung học99.800−0,9%$72kTrung học
Loan OfficersChuyên viên cho vay+1,1% đến 2035 · $77k · Cử nhân17.100+1,1%$77kCử nhân

Giảng dạy: Agricultural Sciences Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 6

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Agriculture & Environment

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu