Ngành học · CIP 01.03

Agricultural Production Operations

Sản xuất nông nghiệp

STEM tuỳ chương trìnhAgriculture & Environment · Nông nghiệp & Môi trường
79
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
13 cử nhân · 42 thạc sĩ · 8 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
135
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Farmers, Ranchers, and Other Agricultural ManagersChủ trang trại và quản lý nông nghiệp−3,4% đến 2035 · $90k · Trung học70.800−3,4%$90kTrung học
First-Line Supervisors of Farming, Fishing, and Forestry WorkersTổ trưởng nông, lâm, thuỷ sản+3,8% đến 2035 · $59k · Trung học7.200+3,8%$59kTrung học
Farm and Home Management EducatorsTập huấn viên nông nghiệp và gia đình · Thường cần học lên−3,2% đến 2035 · $60k · Thạc sĩ800−3,2%$60kThạc sĩ

Giảng dạy: Agricultural Sciences Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 6

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Agriculture & Environment

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu