Trường · 4 năm · công lập

Western Illinois University

Macomb, Illinois · vùng Macomb, IL

381
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.902 người tốt nghiệp, mọi ngành
71%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$29.556
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $15.264, chưa trừ học bổng
10%
sinh viên quốc tế
652 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 66 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 105 tốt nghiệp86105cử nhân, thạc sĩ
Behavioral SciencesKhoa học hành vi · CIP 30.17thạc sĩ · 56 tốt nghiệp4956thạc sĩ
StatisticsThống kê · CIP 27.05thạc sĩ · 30 tốt nghiệp2830thạc sĩ
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân, thạc sĩ · 36 tốt nghiệp2236cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân · 21 tốt nghiệp1821cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 117 tốt nghiệp15117cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 48 tốt nghiệp1548cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 46 tốt nghiệp1246cử nhân, thạc sĩ
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ, tiến sĩ · 54 tốt nghiệp1054thạc sĩ, tiến sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 44 tốt nghiệp1044cử nhân, thạc sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp914cử nhân, thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 30 tốt nghiệp830cử nhân
Geography and CartographyĐịa lý & bản đồ học · CIP 45.07cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp819cử nhân, thạc sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ · 9 tốt nghiệp79cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân, thạc sĩ · 40 tốt nghiệp640cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận71%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 161%
Tốt nghiệp ≈6 năm47%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$15.264
Ăn ở, ký túc xá$11.320
Sách vở và chi khác$2.972
Tổng một năm$29.556
Bốn năm$118.224

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Illinois →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu