Ngành học · CIP 15.00

Engineering Technologies/Technicians, General

Công nghệ kỹ thuật (tổng quát)

STEM tuỳ chương trìnhEngineering · Kỹ thuật
246
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
41 cử nhân · 163 thạc sĩ · 4 tiến sĩ
12 / 36
OPT sau tốt nghiệp, tuỳ chương trình
các chương trình con không cùng diện — hỏi từng trường
175
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
4
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Electro-Mechanical and Mechatronics Technologists and TechniciansKỹ thuật viên cơ điện tử+2,6% đến 2035 · $74k · Cao đẳng1.400+2,6%$74kCao đẳng
Electrical and Electronic Engineering Technologists and TechniciansKỹ thuật viên điện và điện tử+2,4% đến 2035 · $78k · Cao đẳng8.100+2,4%$78kCao đẳng
Industrial Engineering Technologists and TechniciansKỹ thuật viên công nghiệp+3,1% đến 2035 · $66k · Cao đẳng6.600+3,1%$66kCao đẳng
Civil Engineering Technologists and TechniciansKỹ thuật viên xây dựng+3,2% đến 2035 · $65k · Cao đẳng6.100+3,2%$65kCao đẳng

Nghề liên quan khác · 2

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Engineering

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu