Trường · 4 năm · tư thục

Wabash College

Crawfordsville, Indiana · vùng Crawfordsville, IN

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 186 người tốt nghiệp, mọi ngành
63%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$68.070
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $50.800, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
51 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 24 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Philosophy, Politics, and EconomicsTriết học, chính trị & kinh tế (PPE) · CIP 30.51cử nhân · 29 tốt nghiệp229cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
Applied MathematicsToán ứng dụng · CIP 27.03cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 21 tốt nghiệp021cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Research and Experimental PsychologyTâm lý học nghiên cứu & thực nghiệm · CIP 42.27cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Religion/Religious StudiesTôn giáo học · CIP 38.02cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Romance Languages, Literatures, and LinguisticsNgôn ngữ & văn học Rôman · CIP 16.09cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
PhilosophyTriết học · CIP 38.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận63%
SAT Đọc–Viết 25–75%520–620
SAT Toán 25–75%540–650
ACT 25–75%23–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 193%
Tốt nghiệp ≈6 năm75%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$50.800
Ăn ở, ký túc xá$14.400
Sách vở và chi khác$2.870
Tổng một năm$68.070
Bốn năm$272.280

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Indiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu