Ngành học · CIP 30.51

Philosophy, Politics, and Economics

Triết học, chính trị & kinh tế (PPE)

Ngoài STEM · OPT 12 thángSciences & Mathematics · Khoa học & Toán
4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
3 cử nhân
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
24
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Political ScientistsNhà khoa học chính trị · Thường cần học lên−2% đến 2035 · $142k · Thạc sĩ400−2%$142kThạc sĩ
EconomistsNhà kinh tế · Thường cần học lên+4,7% đến 2035 · $125k · Thạc sĩ1.100+4,7%$125kThạc sĩ

Giảng dạy: Economics Teachers, Postsecondary · Political Science Teachers, Postsecondary · Philosophy and Religion Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 1

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Sciences & Mathematics

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu