Ngành học · CIP 38.02

Religion/Religious Studies

Tôn giáo học

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
343
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
126 cử nhân · 83 thạc sĩ · 27 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
746
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
ClergyGiáo sĩ+2,4% đến 2035 · $61k · Cử nhân19.200+2,4%$61kCử nhân
Directors, Religious Activities and EducationPhụ trách hoạt động và giáo dục tôn giáo+3,3% đến 2035 · $52k · Cử nhân13.000+3,3%$52kCử nhân
Philosophy and Religion Teachers, PostsecondaryGiảng viên triết học và tôn giáo · Thường cần học lên+2% đến 2035 · $80k · Tiến sĩ / chuyên nghiệp1.800+2%$80kTiến sĩ / chuyên nghiệp

Nghề liên quan khác · 1

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu