Trường · 4 năm · tư thục

Viterbo University

La Crosse, Wisconsin · vùng La Crosse–Onalaska, WI–MN

19
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 929 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$49.570
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $34.250, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
54 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 36 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 69 tốt nghiệp1169cử nhân, thạc sĩ
Mental and Social Health Services and Allied ProfessionsDịch vụ sức khoẻ tâm thần & xã hội · CIP 51.15thạc sĩ · 27 tốt nghiệp427thạc sĩ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 186 tốt nghiệp1186cử nhân, thạc sĩ
Dietetics and Clinical Nutrition ServicesDinh dưỡng lâm sàng & tiết chế · CIP 51.31thạc sĩ · 43 tốt nghiệp143thạc sĩ
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06thạc sĩ · 12 tốt nghiệp112thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Educational Administration and SupervisionQuản lý & giám sát giáo dục · CIP 13.04thạc sĩ · 131 tốt nghiệp0131thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 130 tốt nghiệp0130cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 119 tốt nghiệp0119cử nhân, thạc sĩ
Drama/Theatre Arts and StagecraftSân khấu & kỹ thuật sân khấu · CIP 50.05cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 16 tốt nghiệp016cao đẳng, cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03chứng chỉ · 15 tốt nghiệp015chứng chỉ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%22–26
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm61%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$34.250
Ăn ở, ký túc xá$11.320
Sách vở và chi khác$4.000
Tổng một năm$49.570
Bốn năm$198.280

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Wisconsin →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu