Trường · 4 năm · tư thục

University of Valley Forge

Phoenixville, Pennsylvania · vùng Philadelphia–Camden–Wilmington, PA–NJ–DE–MD

5
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 131 người tốt nghiệp, mọi ngành
61%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$47.032
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $25.240, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
23 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 20 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 9 tốt nghiệp29cử nhân
Radio, Television, and Digital CommunicationPhát thanh, truyền hình & truyền thông số · CIP 09.07cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp111cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 27 tốt nghiệp027cử nhân, thạc sĩ
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 19 tốt nghiệp019cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp014cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ · 8 tốt nghiệp08cử nhân, thạc sĩ
Pastoral Counseling and Specialized MinistriesTham vấn mục vụ & thừa tác chuyên biệt · CIP 39.07cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Missions/Missionary Studies and MissiologyTruyền giáo học · CIP 39.03cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 2 tốt nghiệp02thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận61%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 178%
Tốt nghiệp ≈6 năm42%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$25.240
Ăn ở, ký túc xá$11.750
Sách vở và chi khác$10.042
Tổng một năm$47.032
Bốn năm$188.128

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Pennsylvania →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu