Ngành học · CIP 23.01

English Language and Literature, General

Ngôn ngữ & văn học Anh

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
625
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
272 cử nhân · 206 thạc sĩ · 119 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
1.321
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
4
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Secondary School Teachers, except Special and Career/Technical EducationGiáo viên trung học phổ thông−0,2% đến 2035 · $72k · Cử nhân63.500−0,2%$72kCử nhân
EditorsBiên tập viên−1,1% đến 2035 · $78k · Cử nhân7.900−1,1%$78kCử nhân
Writers and AuthorsNhà văn và tác giả−0,3% đến 2035 · $77k · Cử nhân11.900−0,3%$77kCử nhân
Technical WritersNgười viết tài liệu kỹ thuật+0,8% đến 2035 · $90k · Cử nhân3.200+0,8%$90kCử nhân

Giảng dạy: English Language and Literature Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 1

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu