Trường · 4 năm · công lập

University of Puerto Rico-Arecibo

Arecibo, Puerto Rico · vùng Arecibo, PR

0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 472 người tốt nghiệp, mọi ngành
59%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$26.127
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $5.354, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người

Ngành có người tốt nghiệp

14 ngành, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng, cử nhân · 113 tốt nghiệp0113cao đẳng, cử nhân
Microbiological Sciences and ImmunologyVi sinh & miễn dịch học · CIP 26.05cử nhân · 95 tốt nghiệp095cử nhân
Audiovisual Communications Technologies/TechniciansCông nghệ nghe nhìn · CIP 10.02cử nhân · 59 tốt nghiệp059cử nhân
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng, cử nhân · 41 tốt nghiệp041cao đẳng, cử nhân
Clinical, Counseling and Applied PsychologyTâm lý học lâm sàng & tham vấn · CIP 42.28cử nhân · 41 tốt nghiệp041cử nhân
Veterinary/Animal Health Technologies/TechniciansCông nghệ & kỹ thuật viên thú y · CIP 01.83cao đẳng · 30 tốt nghiệp030cao đẳng
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 24 tốt nghiệp024cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 3 tốt nghiệp03cử nhân
Social Sciences, OtherKhoa học xã hội khác · CIP 45.99cử nhân · 2 tốt nghiệp02cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận59%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 176%
Tốt nghiệp ≈6 năm50%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$5.354
Ăn ởchưa có
Sách vở và chi khácchưa có
Tổng một năm$26.127
Bốn năm$104.508

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Puerto Rico →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu