Ngành học · CIP 01.83

Veterinary/Animal Health Technologies/Technicians

Công nghệ & kỹ thuật viên thú y

Ngoài STEM · OPT 12 thángAgriculture & Environment · Nông nghiệp & Môi trường
22
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
1 cử nhân
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
96
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Veterinary Technologists and TechniciansKỹ thuật viên thú y+9,4% đến 2035 · $47k · Cao đẳng13.400+9,4%$47kCao đẳng
Veterinary Assistants and Laboratory Animal CaretakersTrợ lý thú y và chăm sóc động vật+9,1% đến 2035 · $38k · Trung học23.200+9,1%$38kTrung học

Giảng dạy: Health Specialties Teachers, Postsecondary

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Agriculture & Environment

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu