Trường · 4 năm · công lập

University of Minnesota-Crookston

Crookston, Minnesota · vùng Grand Forks, ND–MN

17
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 359 người tốt nghiệp, mọi ngành
88%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$27.636
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $13.288, chưa trừ học bổng
3%
sinh viên quốc tế
75 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 25 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 41 tốt nghiệp441cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 49 tốt nghiệp349cử nhân
Health Services/Allied Health/Health Sciences, GeneralKhoa học sức khoẻ (tổng quát) · CIP 51.00cử nhân · 12 tốt nghiệp312cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 12 tốt nghiệp212cử nhân
International BusinessKinh doanh quốc tế · CIP 52.11cử nhân · 3 tốt nghiệp23cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 28 tốt nghiệp128cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 18 tốt nghiệp118cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 29 tốt nghiệp029cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 25 tốt nghiệp025cử nhân
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Animal SciencesKhoa học động vật · CIP 01.09cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Multi/Interdisciplinary Studies, OtherLiên ngành khác · CIP 30.99cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Plant SciencesKhoa học cây trồng · CIP 01.11cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Computer EngineeringKỹ thuật máy tính · CIP 14.09cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận88%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 180%
Tốt nghiệp ≈6 năm53%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$13.288
Ăn ở, ký túc xá$11.024
Sách vở và chi khác$3.324
Tổng một năm$27.636
Bốn năm$110.544

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu