Trường · 4 năm · công lập

University of Kansas

Lawrence, Kansas · vùng Lawrence, KS

596
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 7.974 người tốt nghiệp, mọi ngành
94%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$47.138
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $30.432, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
1.921 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 124 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 307 tốt nghiệp108307cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 90 tốt nghiệp2690cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 129 tốt nghiệp23129cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Civil EngineeringKỹ thuật xây dựng · CIP 14.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 75 tốt nghiệp2275cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 57 tốt nghiệp2157cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Architectural Sciences and TechnologyKhoa học & công nghệ kiến trúc · CIP 04.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 236 tốt nghiệp19236cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 182 tốt nghiệp19182cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 372 tốt nghiệp18372cử nhân, thạc sĩ
Management Sciences and Quantitative MethodsKhoa học quản trị & phân tích kinh doanh · CIP 52.13cử nhân, thạc sĩ · 83 tốt nghiệp1783cử nhân, thạc sĩ
Biomathematics, Bioinformatics, and Computational BiologyToán sinh học, tin sinh học & sinh học tính toán · CIP 26.11thạc sĩ, tiến sĩ · 34 tốt nghiệp1734thạc sĩ, tiến sĩ
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 65 tốt nghiệp1265cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 45 tốt nghiệp1245cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí · CIP 14.19cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 113 tốt nghiệp10113cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Chemical EngineeringKỹ thuật hoá học · CIP 14.07cử nhân, thạc sĩ · 74 tốt nghiệp1074cử nhân, thạc sĩ
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 346 tốt nghiệp9346cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận94%
SAT Đọc–Viết 25–75%540–650
SAT Toán 25–75%530–650
ACT 25–75%20–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 186%
Tốt nghiệp ≈6 năm67%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$30.432
Ăn ở, ký túc xá$11.358
Sách vở và chi khác$5.348
Tổng một năm$47.138
Bốn năm$188.552

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kansas →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu