Trường · 4 năm · công lập

University of Hawaii at Hilo

Hilo, Hawaii · vùng Hilo–Kailua, HI

26
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 692 người tốt nghiệp, mọi ngành
61%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$38.728
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $20.798, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
116 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 37 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 76 tốt nghiệp976cử nhân
Ecology, Evolution, Systematics, and Population BiologySinh thái, tiến hoá & sinh học quần thể · CIP 26.13cử nhân · 42 tốt nghiệp342cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân, thạc sĩ · 30 tốt nghiệp330cử nhân, thạc sĩ
Pharmacy, Pharmaceutical Sciences, and AdministrationDược, khoa học dược & quản trị dược · CIP 51.20cử nhân · 74 tốt nghiệp274cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 62 tốt nghiệp262cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 14 tốt nghiệp214cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 54 tốt nghiệp154cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 34 tốt nghiệp134cử nhân
Geography and CartographyĐịa lý & bản đồ học · CIP 45.07cử nhân · 12 tốt nghiệp112cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Geological and Earth Sciences/GeosciencesĐịa chất & khoa học Trái Đất · CIP 40.06cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 38 tốt nghiệp038cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 27 tốt nghiệp027cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Agriculture, GeneralNông nghiệp (tổng quát) · CIP 01.00cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận61%
SAT Đọc–Viết 25–75%490–610
SAT Toán 25–75%455–565
ACT 25–75%15–22
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 173%
Tốt nghiệp ≈6 năm42%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$20.798
Ăn ở, ký túc xá$11.586
Sách vở và chi khác$6.344
Tổng một năm$38.728
Bốn năm$154.912

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Hawaii →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu