Ngành học · CIP 40.06

Geological and Earth Sciences/Geosciences

Địa chất & khoa học Trái Đất

STEM · OPT 36 thángSciences & Mathematics · Khoa học & Toán
633
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
129 cử nhân · 257 thạc sĩ · 212 tiến sĩ
36 tháng
OPT sau tốt nghiệp, diện STEM
500
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
3
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
Geoscientists, except Hydrologists and GeographersNhà khoa học địa chất+5,1% đến 2035 · $102k · Cử nhân1.800+5,1%$102kCử nhân
HydrologistsNhà thuỷ văn+1,5% đến 2035 · $97k · Cử nhân400+1,5%$97kCử nhân
Natural Sciences ManagersQuản lý khoa học tự nhiên+8,2% đến 2035 · $167k · Cử nhân9.200+8,2%$167kCử nhân

Giảng dạy: Atmospheric, Earth, Marine, and Space Sciences Teachers, Postsecondary

Nghề liên quan khác · 3

Theo bảng quy đổi ngành–nghề của Bộ Giáo dục và Bộ Lao động Mỹ.

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Sciences & Mathematics

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu