Trường · 4 năm · công lập

University of Central Missouri

Warrensburg, Missouri · vùng Warrensburg, MO

2.211
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 4.536 người tốt nghiệp, mọi ngành
64%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$33.281
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $18.600, chưa trừ học bổng
27%
sinh viên quốc tế
3.412 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 66 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ · 1.608 tốt nghiệp1.5451.608cử nhân, thạc sĩ
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cử nhân, thạc sĩ · 258 tốt nghiệp216258cử nhân, thạc sĩ
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cử nhân, thạc sĩ · 238 tốt nghiệp130238cử nhân, thạc sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 133 tốt nghiệp130133cử nhân, thạc sĩ
Computer Systems AnalysisPhân tích hệ thống máy tính · CIP 11.05cử nhân, thạc sĩ · 95 tốt nghiệp9195cử nhân, thạc sĩ
Industrial EngineeringKỹ thuật công nghiệp · CIP 14.35thạc sĩ · 43 tốt nghiệp3943thạc sĩ
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70cử nhân, thạc sĩ · 20 tốt nghiệp1920cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân, thạc sĩ · 106 tốt nghiệp8106cử nhân, thạc sĩ
Quality Control and Safety Technologies/TechniciansCông nghệ kiểm định chất lượng & an toàn · CIP 15.07cử nhân, thạc sĩ · 62 tốt nghiệp562cử nhân, thạc sĩ
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân · 50 tốt nghiệp450cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 113 tốt nghiệp3113cử nhân, thạc sĩ
Homeland SecurityAn ninh nội địa · CIP 43.03cử nhân · 30 tốt nghiệp330cử nhân
Teaching English or French as a Second or Foreign LanguageGiảng dạy tiếng Anh / tiếng Pháp như ngoại ngữ · CIP 13.14thạc sĩ · 8 tốt nghiệp38thạc sĩ
Air TransportationVận tải hàng không · CIP 49.01cử nhân, thạc sĩ · 60 tốt nghiệp260cử nhân, thạc sĩ
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân, thạc sĩ · 54 tốt nghiệp254cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận64%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%17–24
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 174%
Tốt nghiệp ≈6 năm53%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$18.600
Ăn ở, ký túc xá$10.740
Sách vở và chi khác$3.941
Tổng một năm$33.281
Bốn năm$133.124

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Missouri →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu