Trường · 4 năm · công lập

University of Arkansas at Pine Bluff

Pine Bluff, Arkansas · vùng Pine Bluff, AR

20
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 343 người tốt nghiệp, mọi ngành
41%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$32.540
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $17.992, chưa trừ học bổng
4%
sinh viên quốc tế
75 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Environmental/Natural Resources Management and PolicyQuản lý & chính sách môi trường · CIP 03.02cử nhân, thạc sĩ · 10 tốt nghiệp610cử nhân, thạc sĩ
Agricultural Production OperationsSản xuất nông nghiệp · CIP 01.03cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 30 tốt nghiệp430cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân, thạc sĩ · 14 tốt nghiệp314cử nhân, thạc sĩ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 26 tốt nghiệp126cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 26 tốt nghiệp126cử nhân, thạc sĩ
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 22 tốt nghiệp122cao đẳng, cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 16 tốt nghiệp116cử nhân
Rehabilitation and Therapeutic ProfessionsPhục hồi chức năng & trị liệu · CIP 51.23cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp111cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cao đẳng, cử nhân · 3 tốt nghiệp13cao đẳng, cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 28 tốt nghiệp028cử nhân
Industrial Production Technologies/TechniciansCông nghệ sản xuất công nghiệp · CIP 15.06cao đẳng, cử nhân · 20 tốt nghiệp020cao đẳng, cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 19 tốt nghiệp019cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 15 tốt nghiệp015cử nhân, thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận41%
SAT Đọc–Viết 25–75%425–570
SAT Toán 25–75%420–538
ACT 25–75%14–18
Điểm thibắt buộc
Ở lại sau năm 164%
Tốt nghiệp ≈6 năm41%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$17.992
Ăn ở, ký túc xá$9.194
Sách vở và chi khác$5.354
Tổng một năm$32.540
Bốn năm$130.160

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Arkansas →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu