Trường · 4 năm · tư thục

Transylvania University

Lexington, Kentucky · vùng Lexington–Fayette, KY

2
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 245 người tốt nghiệp, mọi ngành
87%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$65.232
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $46.870, chưa trừ học bổng
1%
sinh viên quốc tế
5 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 22 tốt nghiệp122cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 31 tốt nghiệp031cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 18 tốt nghiệp018cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Philosophy, Politics, and EconomicsTriết học, chính trị & kinh tế (PPE) · CIP 30.51cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận87%
SAT Đọc–Viết 25–75%580–690
SAT Toán 25–75%540–690
ACT 25–75%24–30
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 187%
Tốt nghiệp ≈6 năm69%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$46.870
Ăn ở, ký túc xá$14.697
Sách vở và chi khác$3.665
Tổng một năm$65.232
Bốn năm$260.928

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu