Trường · 2 năm

St Cloud Technical and Community College

Saint Cloud, Minnesota · vùng St. Cloud, MN

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 932 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 33 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 238 tốt nghiệp3238cao đẳng
Plumbing and Related Water Supply ServicesCấp thoát nước & lắp đặt đường ống · CIP 46.05cao đẳng · 16 tốt nghiệp116cao đẳng
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 106 tốt nghiệp0106chứng chỉ
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng · 51 tốt nghiệp051cao đẳng
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng · 48 tốt nghiệp048cao đẳng
Vehicle Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa phương tiện · CIP 47.06cao đẳng · 39 tốt nghiệp039cao đẳng
Electrical and Power Transmission InstallersLắp đặt điện & truyền tải điện · CIP 46.03cao đẳng · 38 tốt nghiệp038cao đẳng
Heating, Air Conditioning, Ventilation and Refrigeration Maintenance Technology/Technician (HAC, HACR, HVAC, HVACR)Bảo trì điện lạnh & điều hoà (HVAC) · CIP 47.02cao đẳng · 38 tốt nghiệp038cao đẳng
Dental Support Services and Allied ProfessionsDịch vụ hỗ trợ nha khoa · CIP 51.06cao đẳng · 38 tốt nghiệp038cao đẳng
Agricultural Business and ManagementKinh doanh & quản lý nông nghiệp · CIP 01.01chứng chỉ · 31 tốt nghiệp031chứng chỉ
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05cao đẳng · 30 tốt nghiệp030cao đẳng
Teaching Assistants/AidesTrợ giảng · CIP 13.15cao đẳng · 23 tốt nghiệp023cao đẳng
Health and Medical Administrative ServicesQuản trị y tế & hành chính bệnh viện · CIP 51.07cao đẳng · 21 tốt nghiệp021cao đẳng
Computer/Information Technology Administration and ManagementQuản trị mạng & hệ thống (gồm an ninh mạng) · CIP 11.10cao đẳng · 20 tốt nghiệp020cao đẳng
Drafting/Design Engineering Technologies/TechniciansCông nghệ vẽ & thiết kế kỹ thuật · CIP 15.13cao đẳng · 20 tốt nghiệp020cao đẳng

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu