Trường · 4 năm · tư thục

Southwestern University

Georgetown, Texas · vùng Austin–Round Rock–San Marcos, TX

4
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 314 người tốt nghiệp, mọi ngành
43%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$71.865
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $53.813, chưa trừ học bổng
2%
sinh viên quốc tế
32 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 28 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 10 tốt nghiệp210cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 74 tốt nghiệp174cử nhân
Computer and Information Sciences, GeneralKhoa học máy tính & thông tin (gồm AI/ML) · CIP 11.01cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 36 tốt nghiệp036cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 28 tốt nghiệp028cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Political Science and GovernmentKhoa học chính trị · CIP 45.10cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Natural Resources Conservation and ResearchBảo tồn & nghiên cứu tài nguyên · CIP 03.01cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
AnthropologyNhân học · CIP 45.02cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
SociologyXã hội học · CIP 45.11cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 7 tốt nghiệp07cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận43%
SAT Đọc–Viết 25–75%580–670
SAT Toán 25–75%550–630
ACT 25–75%26–30
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 181%
Tốt nghiệp ≈6 năm72%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$53.813
Ăn ở, ký túc xá$15.072
Sách vở và chi khác$2.980
Tổng một năm$71.865
Bốn năm$287.460

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Texas →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu