Trường · 4 năm · tư thục

Saint Johns University

Collegeville, Minnesota · vùng St. Cloud, MN

19
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 361 người tốt nghiệp, mọi ngành
91%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$71.146
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $55.816, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
98 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 30 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Theological and Ministerial StudiesThần học & mục vụ · CIP 39.06cử nhân, thạc sĩ · 21 tốt nghiệp721cử nhân, thạc sĩ
Theology and Religious Vocations, OtherThần học & tôn giáo khác · CIP 39.99thạc sĩ · 12 tốt nghiệp312thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 44 tốt nghiệp244cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân · 100 tốt nghiệp1100cử nhân
EconomicsKinh tế học · CIP 45.06cử nhân · 17 tốt nghiệp117cử nhân
Biochemistry, Biophysics and Molecular BiologyHoá sinh, lý sinh & sinh học phân tử · CIP 26.02cử nhân · 13 tốt nghiệp113cử nhân
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
English Language and Literature, GeneralNgôn ngữ & văn học Anh · CIP 23.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Fine and Studio ArtsMỹ thuật & mỹ thuật tạo hình · CIP 50.07cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 22 tốt nghiệp022cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
Physiology, Pathology and Related SciencesSinh lý, bệnh học & khoa học liên quan · CIP 26.09cử nhân · 16 tốt nghiệp016cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận91%
SAT Đọc–Viết 25–75%503–635
SAT Toán 25–75%438–593
ACT 25–75%21–27
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 186%
Tốt nghiệp ≈6 năm76%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$55.816
Ăn ở, ký túc xá$12.430
Sách vở và chi khác$2.900
Tổng một năm$71.146
Bốn năm$284.584

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Minnesota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu