Ngành học · CIP 39.99

Theology and Religious Vocations, Other

Thần học & tôn giáo khác

Ngoài STEM · OPT 12 thángSocial Sciences & Humanities · Khoa học xã hội & Nhân văn
109
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
9 cử nhân · 73 thạc sĩ · 9 tiến sĩ
12 tháng
OPT sau tốt nghiệp, ngoài STEM
114
trường 4 năm dạy ngành này
trên cả nước
2
nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề phù hợp nhất với ngành

Nghề mà người học ngành này thường làm. Số của từng nghề: dự báo BLS 2025–2035, lương trung vị cả nước.

NghềChỗ trống/năm2025→35LươngBằng cấp
ClergyGiáo sĩ+2,4% đến 2035 · $61k · Cử nhân19.200+2,4%$61kCử nhân
Directors, Religious Activities and EducationPhụ trách hoạt động và giáo dục tôn giáo+3,3% đến 2035 · $52k · Cử nhân13.000+3,3%$52kCử nhân

Xem ngành này trong công cụ tra cứu

Bảng nghề đầy đủ của ngành, vùng có việc cho từng nghề, và trường dạy ngành ở những vùng đó.

Tìm trường dạy ngành này theo vùng có việc

Mở công cụ →

Ngành cùng nhóm · Social Sciences & Humanities

Nguồn: IPEDS 2025 (Bộ Giáo dục Mỹ) · danh sách ngành STEM của Bộ An ninh Nội địa (DHS) · BLS Employment Projections 2025-35 · nghề phù hợp: LTM Fit. Cách đọc dữ liệu