Trường · 4 năm · tư thục

Mount Marty University

Yankton, South Dakota · vùng Yankton, SD

20
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 281 người tốt nghiệp, mọi ngành
43%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$50.868
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $34.600, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
74 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 19 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 25 tốt nghiệp625cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân · 31 tốt nghiệp531cao đẳng, cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân, thạc sĩ · 16 tốt nghiệp416cử nhân, thạc sĩ
BiotechnologyCông nghệ sinh học · CIP 26.12thạc sĩ · 24 tốt nghiệp124thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 13 tốt nghiệp113cao đẳng, cử nhân
Health/Medical Preparatory ProgramsDự bị y khoa · CIP 51.11cử nhân · 7 tốt nghiệp17cử nhân
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 2 tốt nghiệp12cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân, thạc sĩ · 104 tốt nghiệp0104cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 17 tốt nghiệp017cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cao đẳng, cử nhân · 10 tốt nghiệp010cao đẳng, cử nhân
Social Sciences, GeneralKhoa học xã hội · CIP 45.01cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Applied Horticulture and Horticultural Business ServicesLàm vườn & kinh doanh cây cảnh · CIP 01.06cao đẳng · 4 tốt nghiệp04cao đẳng
Parks, Recreation, and Leisure Facilities ManagementQuản lý cơ sở thể thao & giải trí · CIP 31.03cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
Curriculum and InstructionChương trình & giảng dạy · CIP 13.03thạc sĩ · 3 tốt nghiệp03thạc sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận43%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%18–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 168%
Tốt nghiệp ≈6 năm57%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$34.600
Ăn ở, ký túc xá$9.800
Sách vở và chi khác$6.468
Tổng một năm$50.868
Bốn năm$203.472

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở South Dakota →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu