Trường · 2 năm

Louisiana Delta Community College

Monroe, Louisiana · vùng Monroe, LA

1
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 1.279 người tốt nghiệp, mọi ngành
chưa có
tỷ lệ nhận
chưa có
tổng chi phí một năm, ngoài bang
chưa có
sinh viên quốc tế

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 29 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Precision Metal WorkingGia công kim loại chính xác · CIP 48.05chứng chỉ · 188 tốt nghiệp1188chứng chỉ
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng · 202 tốt nghiệp0202cao đẳng
Practical Nursing, Vocational Nursing and Nursing AssistantsĐiều dưỡng thực hành & trợ tá điều dưỡng · CIP 51.39chứng chỉ · 97 tốt nghiệp097chứng chỉ
Business Operations Support and Assistant ServicesHỗ trợ vận hành & hành chính doanh nghiệp · CIP 52.04cao đẳng · 95 tốt nghiệp095cao đẳng
Heating, Air Conditioning, Ventilation and Refrigeration Maintenance Technology/Technician (HAC, HACR, HVAC, HVACR)Bảo trì điện lạnh & điều hoà (HVAC) · CIP 47.02chứng chỉ · 85 tốt nghiệp085chứng chỉ
Electromechanical Technologies/TechniciansCông nghệ cơ điện · CIP 15.04cao đẳng · 72 tốt nghiệp072cao đẳng
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cao đẳng · 63 tốt nghiệp063cao đẳng
Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment ProfessionsKỹ thuật chẩn đoán & can thiệp y tế · CIP 51.09cao đẳng · 62 tốt nghiệp062cao đẳng
Clinical/Medical Laboratory Science/Research and Allied ProfessionsXét nghiệm y học & khoa học phòng lab lâm sàng · CIP 51.10cao đẳng · 52 tốt nghiệp052cao đẳng
Vehicle Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa phương tiện · CIP 47.06chứng chỉ · 48 tốt nghiệp048chứng chỉ
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cao đẳng · 48 tốt nghiệp048cao đẳng
Electrical and Power Transmission InstallersLắp đặt điện & truyền tải điện · CIP 46.03chứng chỉ · 45 tốt nghiệp045chứng chỉ
Computer Systems Networking and TelecommunicationsMạng máy tính & viễn thông · CIP 11.09cao đẳng · 38 tốt nghiệp038cao đẳng
Health Aides/Attendants/OrderliesTrợ tá & hộ lý y tế · CIP 51.26chứng chỉ · 31 tốt nghiệp031chứng chỉ
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cao đẳng · 25 tốt nghiệp025cao đẳng

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Louisiana →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu