Trường · 4 năm · tư thục

Kentucky Wesleyan College

Owensboro, Kentucky · vùng Owensboro, KY

8
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 173 người tốt nghiệp, mọi ngành
72%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$50.951
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $34.673, chưa trừ học bổng
6%
sinh viên quốc tế
49 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 22 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 30 tốt nghiệp430cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 34 tốt nghiệp134cử nhân
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân · 13 tốt nghiệp113cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 9 tốt nghiệp19cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 5 tốt nghiệp15cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 15 tốt nghiệp015cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân · 10 tốt nghiệp010cử nhân
Zoology/Animal BiologyĐộng vật học · CIP 26.07cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân
Liberal Arts and Sciences, General Studies and HumanitiesKhai phóng & đại cương · CIP 24.01cao đẳng, cử nhân · 7 tốt nghiệp07cao đẳng, cử nhân
Communication and Media StudiesTruyền thông & nghiên cứu truyền thông · CIP 09.01cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
Religion/Religious StudiesTôn giáo học · CIP 38.02cử nhân · 6 tốt nghiệp06cử nhân
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 5 tốt nghiệp05cử nhân
Health Services/Allied Health/Health Sciences, GeneralKhoa học sức khoẻ (tổng quát) · CIP 51.00cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân
HistoryLịch sử · CIP 54.01cử nhân · 4 tốt nghiệp04cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận72%
SAT Đọc–Viết 25–75%440–560
SAT Toán 25–75%450–570
ACT 25–75%16–23
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 153%
Tốt nghiệp ≈6 năm49%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$34.673
Ăn ở, ký túc xá$11.855
Sách vở và chi khác$4.423
Tổng một năm$50.951
Bốn năm$203.804

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Kentucky →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu