Trường · 4 năm · công lập

Kent State University at Kent

Kent, Ohio · vùng Akron, OH

811
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 6.750 người tốt nghiệp, mọi ngành
86%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$42.466
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $23.082, chưa trừ học bổng
8%
sinh viên quốc tế
2.169 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 118 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu · CIP 30.71cử nhân, thạc sĩ · 249 tốt nghiệp224249cử nhân, thạc sĩ
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 304 tốt nghiệp198304cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Data ScienceKhoa học dữ liệu · CIP 30.70thạc sĩ · 56 tốt nghiệp5556thạc sĩ
ChemistryHoá học · CIP 40.05cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 42 tốt nghiệp2142cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 413 tốt nghiệp18413cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 24 tốt nghiệp1524cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Construction EngineeringKỹ thuật thi công · CIP 14.33cử nhân, thạc sĩ · 65 tốt nghiệp1365cử nhân, thạc sĩ
Mechatronics, Robotics, and Automation EngineeringCơ điện tử, robot & tự động hoá · CIP 14.42cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 18 tốt nghiệp1218cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Public HealthY tế công cộng · CIP 51.22cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 218 tốt nghiệp11218cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Ecology, Evolution, Systematics, and Population BiologySinh thái, tiến hoá & sinh học quần thể · CIP 26.13thạc sĩ, tiến sĩ · 26 tốt nghiệp1126thạc sĩ, tiến sĩ
Engineering Technologies/Technicians, GeneralCông nghệ kỹ thuật (tổng quát) · CIP 15.00cử nhân, thạc sĩ · 11 tốt nghiệp1111cử nhân, thạc sĩ
Design and Applied ArtsThiết kế & mỹ thuật ứng dụng · CIP 50.04cử nhân, thạc sĩ · 265 tốt nghiệp10265cử nhân, thạc sĩ
Linguistic, Comparative, and Related Language Studies and ServicesNgôn ngữ học & nghiên cứu ngôn ngữ so sánh · CIP 16.01cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 31 tốt nghiệp1031cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
MusicÂm nhạc · CIP 50.09cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ · 23 tốt nghiệp823cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ
Materials SciencesKhoa học vật liệu · CIP 40.10thạc sĩ, tiến sĩ · 11 tốt nghiệp811thạc sĩ, tiến sĩ

Vào trường

Tỷ lệ nhận86%
SAT Đọc–Viết 25–75%510–630
SAT Toán 25–75%500–610
ACT 25–75%18–25
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 181%
Tốt nghiệp ≈6 năm63%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$23.082
Ăn ở, ký túc xá$13.794
Sách vở và chi khác$5.590
Tổng một năm$42.466
Bốn năm$169.864

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Ohio →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu