0
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 616 người tốt nghiệp, mọi ngành
40%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$24.562
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $5.780, chưa trừ học bổng
0%
sinh viên quốc tế
0 người
Ngành có người tốt nghiệp
15 trong 39 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số tốt nghiệp. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.
NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Cosmetology and Related Personal Grooming ServicesThẩm mỹ & chăm sóc cá nhân · CIP 12.04chứng chỉ · 42 tốt nghiệp042chứng chỉ
Security Science and TechnologyKhoa học & công nghệ an ninh · CIP 43.04cử nhân · 37 tốt nghiệp037cử nhân
Culinary Arts and Related ServicesNghệ thuật ẩm thực & dịch vụ liên quan · CIP 12.05chứng chỉ · 32 tốt nghiệp032chứng chỉ
Communications Technologies/TechniciansCông nghệ truyền thông · CIP 10.01cử nhân · 29 tốt nghiệp029cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 26 tốt nghiệp026cử nhân
Ecology, Evolution, Systematics, and Population BiologySinh thái, tiến hoá & sinh học quần thể · CIP 26.13cử nhân, thạc sĩ · 25 tốt nghiệp025cử nhân, thạc sĩ
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cao đẳng, cử nhân · 23 tốt nghiệp023cao đẳng, cử nhân
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cao đẳng, cử nhân · 22 tốt nghiệp022cao đẳng, cử nhân
Electrical, Electronics, and Communications EngineeringKỹ thuật điện, điện tử & viễn thông · CIP 14.10cử nhân · 20 tốt nghiệp020cử nhân
Electrical/Electronics Maintenance and Repair Technologies/TechniciansBảo trì & sửa chữa thiết bị điện, điện tử · CIP 47.01cao đẳng, cử nhân · 19 tốt nghiệp019cao đẳng, cử nhân
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05chứng chỉ · 18 tốt nghiệp018chứng chỉ
Vào trường
Tỷ lệ nhận40%
SAT Đọc–Viết 25–75%chưa có
SAT Toán 25–75%chưa có
ACT 25–75%chưa có
Điểm thikhông xét điểm thi
Ở lại sau năm 174%
Tốt nghiệp ≈6 năm27%
Chi phí một năm · ngoài bang
chưa trừ học bổngHọc phí$5.780
Ăn ở, ký túc xá$8.889
Sách vở và chi khác$9.893
Tổng một năm$24.562
Bốn năm$98.248
Kiểm tra trường này theo ngành định học
Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.
Các trường khác ở Puerto Rico →
Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu