Trường · 4 năm · tư thục

Illinois Wesleyan University

Bloomington, Illinois · vùng Bloomington, IL

13
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 370 người tốt nghiệp, mọi ngành
39%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$73.574
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $57.704, chưa trừ học bổng
5%
sinh viên quốc tế
82 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 32 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 31 tốt nghiệp331cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
Computer ScienceKhoa học máy tính · CIP 11.07cử nhân · 10 tốt nghiệp210cử nhân
Finance and Financial Management ServicesTài chính & quản trị tài chính · CIP 52.08cử nhân · 29 tốt nghiệp129cử nhân
Accounting and Related ServicesKế toán & dịch vụ liên quan · CIP 52.03cử nhân · 21 tốt nghiệp121cử nhân
Multi-/Interdisciplinary Studies, GeneralLiên ngành đại cương · CIP 30.00chứng chỉ · 16 tốt nghiệp116chứng chỉ
PhysicsVật lý · CIP 40.08cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân · 4 tốt nghiệp14cử nhân
LiteratureVăn học · CIP 23.14cử nhân · 3 tốt nghiệp13cử nhân
Business/Commerce, GeneralKinh doanh & thương mại · CIP 52.01cử nhân · 43 tốt nghiệp043cử nhân
Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical NursingĐiều dưỡng (gồm quản lý & nghiên cứu điều dưỡng) · CIP 51.38cử nhân · 40 tốt nghiệp040cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 30 tốt nghiệp030cử nhân
Neurobiology and NeurosciencesSinh học thần kinh & khoa học thần kinh · CIP 26.15cử nhân · 14 tốt nghiệp014cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 12 tốt nghiệp012cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 11 tốt nghiệp011cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận39%
SAT Đọc–Viết 25–75%550–670
SAT Toán 25–75%570–670
ACT 25–75%25–30
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 180%
Tốt nghiệp ≈6 năm79%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$57.704
Ăn ở, ký túc xá$13.370
Sách vở và chi khác$2.500
Tổng một năm$73.574
Bốn năm$294.296

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Illinois →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu