Trường · 4 năm · tư thục

Greenville University

Greenville, Illinois · vùng St. Louis, MO–IL

16
du học sinh tốt nghiệp, niên khoá 2024–25
trên 247 người tốt nghiệp, mọi ngành
98%
tỷ lệ nhận
hồ sơ cử nhân, toàn trường
$48.470
tổng chi phí một năm, ngoài bang
học phí $32.200, chưa trừ học bổng
11%
sinh viên quốc tế
122 người

Ngành có du học sinh tốt nghiệp

15 trong 24 ngành có người tốt nghiệp, xếp theo số du học sinh. Niên khoá 2024–25, mọi bậc.

NgànhDu học sinhTổng tốt nghiệpBậc
Business Administration, Management and OperationsQuản trị kinh doanh & vận hành · CIP 52.02cử nhân, thạc sĩ · 35 tốt nghiệp335cử nhân, thạc sĩ
Engineering, GeneralKỹ thuật (tổng quát) · CIP 14.01cử nhân · 8 tốt nghiệp38cử nhân
Biology, GeneralSinh học · CIP 26.01cử nhân · 15 tốt nghiệp215cử nhân
Psychology, GeneralTâm lý học · CIP 42.01cử nhân · 13 tốt nghiệp213cử nhân
Visual and Performing Arts, GeneralNghệ thuật thị giác & biểu diễn · CIP 50.01cử nhân · 6 tốt nghiệp26cử nhân
Audiovisual Communications Technologies/TechniciansCông nghệ nghe nhìn · CIP 10.02cử nhân · 2 tốt nghiệp22cử nhân
MarketingTiếp thị / Marketing · CIP 52.14cử nhân · 6 tốt nghiệp16cử nhân
MathematicsToán học · CIP 27.01cử nhân · 1 tốt nghiệp11cử nhân
Education, GeneralGiáo dục (tổng quát) · CIP 13.01cử nhân, thạc sĩ · 40 tốt nghiệp040cử nhân, thạc sĩ
Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and MethodsSư phạm theo cấp học & phương pháp · CIP 13.12cử nhân, thạc sĩ · 33 tốt nghiệp033cử nhân, thạc sĩ
Sports, Kinesiology, and Physical Education/FitnessThể thao, vận động học & giáo dục thể chất · CIP 31.05cử nhân · 23 tốt nghiệp023cử nhân
Criminal Justice and CorrectionsTư pháp hình sự · CIP 43.01cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Human Resources Management and ServicesQuản trị nhân sự · CIP 52.10cử nhân · 13 tốt nghiệp013cử nhân
Teacher Education and Professional Development, Specific Subject AreasSư phạm theo môn học · CIP 13.13cử nhân · 9 tốt nghiệp09cử nhân
Social WorkCông tác xã hội · CIP 44.07cử nhân · 8 tốt nghiệp08cử nhân

Vào trường

Tỷ lệ nhận98%
SAT Đọc–Viết 25–75%406–615
SAT Toán 25–75%365–615
ACT 25–75%16–28
Điểm thikhông bắt buộc
Ở lại sau năm 171%
Tốt nghiệp ≈6 năm58%

Chi phí một năm · ngoài bang

chưa trừ học bổng
Học phí$32.200
Ăn ở, ký túc xá$11.598
Sách vở và chi khác$4.672
Tổng một năm$48.470
Bốn năm$193.880

Kiểm tra trường này theo ngành định học

Gõ tên trường và ngành: vùng quanh trường có việc cho các nghề của ngành đó không, và trường đứng ở đâu so với ngân sách, điểm SAT của con.

Kiểm tra trường →

Các trường khác ở Illinois →

Nguồn: IPEDS 2025 Completions (Bộ Giáo dục Mỹ) · tuyển sinh: IPEDS ADM 2024 · chi phí: College Scorecard, bản mới nhất. Cách đọc dữ liệu